Cặp xỉu chủ miền Trung

Xem thống kê
Giá dịch vụ: 1.000.000 VND

Thời cơ chỉ đến với những ai biết chớp thời cơ đúng lúc. Bạn chỉ cần lấy số của chúng tôi và Giàu To ngay hôm nay.

Đừng tiếc tiền mà bỏ qua cơ hội PHÁT TÀI ngay hôm nay!
Anh em sẽ nhận số từ 9h00 đến 17h10 hàng ngày
Bạn có thể cộng dồn thẻ nạp
Hỗ trợ: Viettel, Mobiphone, Vinaphone, Vietnamobile...
Chúc anh em thắng lớn mỗi ngày!
Liên hệ phần CHAT bên dưới để được hỗ trợ.
Nạp thẻ và nhận số tại đây!
Thống kê Cặp xỉu chủ miền Trung
NgàyCặp xỉu chủ miền TrungKết quả
29/11/2025
Đà Nẵng: 358-702
Quảng Ngãi: 136-850
Đắk Nông: 819-163
Trúng Quảng Ngãi 136
28/11/2025
Gia Lai: 673-970
Ninh Thuận: 886-120
Trượt
27/11/2025
Bình Định: 644-885
Quảng Trị: 547-106
Quảng Bình: 193-264
Trượt
26/11/2025
Đà Nẵng: 919-104
Khánh Hòa: 584-371
Trượt
25/11/2025
Đắk Lắk: 702-222
Quảng Nam: 840-189
Trượt
24/11/2025
Thừa Thiên Huế: 474-575
Phú Yên: 757-988
Trúng Phú Yên 988
23/11/2025
Kon Tum: 351-514
Khánh Hòa: 333-233
Thừa Thiên Huế: 966-501
Trượt
22/11/2025
Đà Nẵng: 485-670
Quảng Ngãi: 170-638
Đắk Nông: 780-256
Trượt
21/11/2025
Gia Lai: 658-123
Ninh Thuận: 841-210
Trượt
20/11/2025
Bình Định: 131-520
Quảng Trị: 681-292
Quảng Bình: 943-873
Trượt
19/11/2025
Đà Nẵng: 277-642
Khánh Hòa: 875-576
Trượt
18/11/2025
Đắk Lắk: 484-265
Quảng Nam: 169-615
Trượt
17/11/2025
Thừa Thiên Huế: 454-185
Phú Yên: 661-394
Trượt
16/11/2025
Kon Tum: 514-275
Khánh Hòa: 194-722
Thừa Thiên Huế: 120-267
Trượt
15/11/2025
Đà Nẵng: 405-656
Quảng Ngãi: 501-179
Đắk Nông: 230-328
Trượt
14/11/2025
Gia Lai: 720-518
Ninh Thuận: 573-747
Trượt
13/11/2025
Bình Định: 443-972
Quảng Trị: 658-106
Quảng Bình: 352-373
Trượt
12/11/2025
Đà Nẵng: 504-557
Khánh Hòa: 845-190
Trượt
11/11/2025
Đắk Lắk: 186-655
Quảng Nam: 851-917
Trượt
10/11/2025
Thừa Thiên Huế: 693-550
Phú Yên: 494-601
Trượt
09/11/2025
Kon Tum: 720-354
Khánh Hòa: 762-239
Thừa Thiên Huế: 729-975
Trúng Khánh Hòa 762
08/11/2025
Đà Nẵng: 567-673
Quảng Ngãi: 860-732
Đắk Nông: 655-233
Trượt
07/11/2025
Gia Lai: 166-933
Ninh Thuận: 631-329
Trượt
06/11/2025
Bình Định: 439-504
Quảng Trị: 431-724
Quảng Bình: 510-426
Trượt
05/11/2025
Đà Nẵng: 629-297
Khánh Hòa: 363-400
Trượt
04/11/2025
Đắk Lắk: 358-363
Quảng Nam: 898-715
Trượt
03/11/2025
Thừa Thiên Huế: 579-687
Phú Yên: 429-660
Trúng Phú Yên 429
02/11/2025
Kon Tum: 980-971
Khánh Hòa: 453-233
Thừa Thiên Huế: 475-790
Trượt
01/11/2025
Đà Nẵng: 227-628
Quảng Ngãi: 188-627
Đắk Nông: 234-324
Trượt
31/10/2025
Gia Lai: 103-834
Ninh Thuận: 767-651
Trượt
30/10/2025
Bình Định: 527-865
Quảng Trị: 713-463
Quảng Bình: 941-663
Trượt
29/10/2025
Đà Nẵng: 871-626
Khánh Hòa: 691-808
Trượt
28/10/2025
Đắk Lắk: 807-519
Quảng Nam: 956-777
Trượt
27/10/2025
Thừa Thiên Huế: 151-638
Phú Yên: 845-518
Trượt
26/10/2025
Kon Tum: 402-185
Khánh Hòa: 327-672
Thừa Thiên Huế: 990-284
Trượt
25/10/2025
Đà Nẵng: 490-612
Quảng Ngãi: 961-809
Đắk Nông: 906-848
Trượt
24/10/2025
Gia Lai: 334-622
Ninh Thuận: 373-886
Trượt
23/10/2025
Bình Định: 684-528
Quảng Trị: 408-568
Quảng Bình: 340-187
Trượt
22/10/2025
Đà Nẵng: 937-747
Khánh Hòa: 716-695
Trượt
21/10/2025
Đắk Lắk: 574-103
Quảng Nam: 680-619
Trượt
20/10/2025
Thừa Thiên Huế: 437-124
Phú Yên: 287-735
Trúng Phú Yên 735
19/10/2025
Kon Tum: 228-363
Khánh Hòa: 380-326
Thừa Thiên Huế: 104-840
Trượt
18/10/2025
Đà Nẵng: 821-535
Quảng Ngãi: 933-765
Đắk Nông: 128-667
Trượt
17/10/2025
Gia Lai: 334-768
Ninh Thuận: 173-841
Trượt
16/10/2025
Bình Định: 814-682
Quảng Trị: 967-784
Quảng Bình: 827-598
Trượt
15/10/2025
Đà Nẵng: 710-968
Khánh Hòa: 271-747
Trượt
14/10/2025
Đắk Lắk: 155-294
Quảng Nam: 470-899
Trượt
13/10/2025
Thừa Thiên Huế: 609-245
Phú Yên: 666-529
Trượt
12/10/2025
Kon Tum: 358-816
Khánh Hòa: 458-958
Thừa Thiên Huế: 320-651
Trúng Kon Tum 358
11/10/2025
Đà Nẵng: 358-433
Quảng Ngãi: 901-965
Đắk Nông: 566-574
Trúng Đắk Nông 574
10/10/2025
Gia Lai: 578-575
Ninh Thuận: 992-713
Trượt
09/10/2025
Bình Định: 671-946
Quảng Trị: 897-337
Quảng Bình: 417-605
Trúng Quảng Bình 605
08/10/2025
Đà Nẵng: 634-688
Khánh Hòa: 806-606
Trượt
07/10/2025
Đắk Lắk: 417-477
Quảng Nam: 363-578
Trượt
06/10/2025
Thừa Thiên Huế: 759-471
Phú Yên: 298-347
Trượt
05/10/2025
Kon Tum: 830-298
Khánh Hòa: 406-858
Thừa Thiên Huế: 548-404
Trượt
04/10/2025
Đà Nẵng: 921-516
Quảng Ngãi: 933-782
Đắk Nông: 454-650
Trượt
03/10/2025
Gia Lai: 114-183
Ninh Thuận: 749-384
Trượt
02/10/2025
Bình Định: 325-359
Quảng Trị: 997-465
Quảng Bình: 618-765
Trượt
01/10/2025
Đà Nẵng: 273-570
Khánh Hòa: 912-194
Trượt
CHÚC QUÝ KHÁCH PHÁT TÀI, PHÁT LỘC
Kết quả xổ số miền Trung ngày 29/11/2025
Thứ Bảy Đà Nẵng
XSDNG
Quảng Ngãi
XSQNG
Đắk Nông
XSDNO
Giải tám
12
06
28
Giải bảy
606
524
296
Giải sáu
3020
5284
7395
2081
5565
2606
2205
7568
9685
Giải năm
1378
8253
3733
Giải tư
86929
73392
43834
37344
08491
16899
76879
02008
33259
71588
05149
27704
02314
48054
04109
21495
88832
28101
12505
06737
52618
Giải ba
58486
27862
34728
75129
17823
47190
Giải nhì
41319
46562
40688
Giải nhất
20238
67989
32954
Đặc biệt
826701
359136
342832
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
001, 0604, 06, 06, 0801, 05, 05, 09
112, 191418
220, 2924, 28, 2923, 28
334, 383632, 32, 33, 37
44449
553, 54, 5954
66262, 6568
778, 79
884, 8681, 88, 8985, 88
991, 92, 95, 9990, 95, 96
Xem thêm Cầu miền Trung
Bạch thủ lô miền Trung
Song thủ lô miền Trung
Cặp giải 8 miền Trung
Song thủ đề miền Trung
Xỉu chủ đề miền Trung
Cặp xỉu chủ miền Trung